Công cụ trí tuệ nhân tạo đọc chứng từ làm tốt việc chuyển ảnh chụp, bản quét của chứng từ giấy thành dữ liệu có cấu trúc và gợi ý phân loại, giúp văn phòng bớt nhiều giờ gõ tay. Nhưng nó sai theo kiểu khó thấy: đọc nhầm một chữ số, lấy nhầm ngày, và khi ảnh mờ có thể “điền” ra một giá trị trông rất hợp lý. Dùng được an toàn khi văn phòng giữ hai nguyên tắc: dữ liệu gốc luôn thắng dữ liệu đọc, và không dòng nào vào sổ nếu chưa qua lớp kiểm.
Bài này không nói về công cụ cụ thể nào — thị trường thay đổi nhanh và bài không giới thiệu sản phẩm. Những nguyên tắc dưới đây áp dụng cho mọi công cụ đọc chứng từ, dù chạy trên máy văn phòng hay qua dịch vụ trực tuyến. Phần bảo mật dữ liệu khách khi dùng các công cụ này là một chủ đề riêng, chỉ nhắc ngắn ở đây.
Công cụ làm tốt những việc gì
- Đọc chứng từ giấy: phiếu thu, phiếu chi, biên lai, hoá đơn giấy của nhà cung cấp nhỏ, bảng kê viết tay — thứ trước đây phải gõ từng dòng.
- Tách chứng từ ra từ một tệp gộp: khách chụp mười tờ vào một tệp, công cụ tách ra từng chứng từ.
- Gợi ý phân loại: chi phí văn phòng phẩm, vận chuyển, tiếp khách… dựa trên nội dung và lịch sử của chính khách đó.
- Đọc sao kê dạng ảnh hoặc bản in khi khách không lấy được tệp dữ liệu từ ngân hàng.
- Tóm tắt văn bản dài: hợp đồng mua bán, phụ lục, để kế toán biết điều khoản thanh toán, thời điểm giao hàng mà không phải đọc từ đầu tới cuối.
Điểm chung: những việc này tốn thời gian nhưng ít cần phán đoán. Phần cần phán đoán — khoản này có đủ điều kiện được trừ không, hoá đơn này có đúng thời điểm không — vẫn là việc của kế toán.
Chỗ hay sai, và vì sao khó phát hiện
| Kiểu sai | Ví dụ | Vì sao khó thấy |
|---|---|---|
| Nhầm chữ số | 3 đọc thành 8, số 0 thừa hoặc thiếu, nhầm dấu chấm phân cách hàng nghìn | Con số vẫn “trông hợp lý”, không ai nghi |
| Nhầm ngày | Đảo ngày và tháng, lấy ngày in thay ngày giao dịch | Chứng từ rơi sang kỳ khác, chỉ lộ khi đối chiếu sổ phụ |
| Bỏ sót dòng | Hoá đơn nhiều dòng hàng, đọc thiếu dòng cuối | Tổng tiền có thể vẫn đúng nếu công cụ lấy dòng tổng |
| Điền đoán khi ảnh mờ | Mã số thuế người bán thiếu một chữ số được “bù” thành số khác | Kết quả trông chắc chắn như khi ảnh rõ |
| Phân loại theo tên | Hàng hoá mua để bán bị gợi ý là chi phí vì tên giống vật tư văn phòng | Gợi ý đúng ở phần lớn trường hợp nên người kiểm dễ bấm đồng ý |
| Trùng chứng từ | Khách gửi cùng một hoá đơn hai lần qua hai kênh | Công cụ đọc cả hai, mỗi bản đều “đúng” |
Kiểu sai thứ tư là nguy hiểm nhất. Người gõ tay khi không đọc được sẽ dừng lại hỏi; công cụ thì ít khi dừng. Vì vậy văn phòng phải thiết kế lớp kiểm với giả định rằng công cụ không báo khi nó không chắc, trừ khi đã kiểm chứng được rằng công cụ đang dùng có đánh dấu mức tin cậy đáng tin.
Dữ liệu gốc luôn thắng dữ liệu đọc
Sai lầm tốn kém nhất là dùng công cụ đọc ảnh cho những thứ đã có dữ liệu gốc:
- Hoá đơn điện tử đã có dữ liệu gốc trên cổng hoá đơn điện tử của cơ quan thuế. Khách chụp màn hình hoá đơn điện tử gửi qua tin nhắn thì văn phòng vẫn tải bản gốc từ cổng, không đọc ảnh chụp.
- Sao kê ngân hàng: ưu tiên tệp dữ liệu tải từ ngân hàng; chỉ đọc ảnh khi thật sự không có cách khác, và khi đó đối chiếu số dư đầu, số dư cuối.
- Dữ liệu từ phần mềm bán hàng, sàn thương mại điện tử: lấy tệp xuất, không đọc ảnh báo cáo.
Công cụ đọc ảnh chỉ nên dùng cho phần còn lại — chứng từ vốn là giấy. Với nhiều khách doanh nghiệp, phần này chỉ còn là phiếu thu chi nội bộ, bảng kê mua hàng không có hoá đơn và vài chứng từ lẻ. Nhận ra điều này giúp văn phòng không kỳ vọng quá mức vào công cụ, và không đưa vào hệ thống những dữ liệu kém tin cậy hơn thứ đang có sẵn.
Bốn lớp kiểm trước khi dữ liệu vào sổ
- Khớp tổng. Tổng tiền các chứng từ đọc được của một lô phải khớp với tổng khách báo hoặc tổng trên bảng kê. Lệch là dừng cả lô, tìm chứng từ lệch.
- Quy tắc bất thường. Đặt vài quy tắc tự động hoặc tự lọc: chứng từ có ngày ngoài kỳ, số tiền tròn bất thường, mã số thuế người bán không tra ra được, cùng số tiền và cùng ngày xuất hiện hai lần, khoản từ 5 triệu đồng trở lên chưa có chứng từ thanh toán qua ngân hàng. Những dòng bị bắt được xem từng dòng.
- Mẫu ngẫu nhiên. Mỗi lô, người kiểm mở ảnh gốc của một số chứng từ chọn ngẫu nhiên và so từng trường. Khi mới dùng công cụ, chọn nhiều; khi tỷ lệ sai đã thấp ổn định qua vài tháng, giảm dần, nhưng không về không.
- Người chịu trách nhiệm. Mỗi lô có tên một người xác nhận đã kiểm. Dữ liệu vào sổ là trách nhiệm của văn phòng, không phải của công cụ.
Ghi lại tỷ lệ sai ở lớp ba theo từng khách và từng loại chứng từ. Sau vài tháng, văn phòng sẽ biết loại nào công cụ đọc tốt, loại nào nên gõ tay luôn cho nhanh.
Phân công lại việc trong văn phòng
Khi công cụ nhận phần gõ, vai trò của nhân viên nhập liệu đổi thành người kiểm dữ liệu. Đây là thay đổi lớn hơn người ta nghĩ:
- Người kiểm cần hiểu chứng từ tốt hơn người gõ, vì phải nhận ra con số “trông hợp lý nhưng sai”.
- Kiểm lâu dễ mỏi và bấm đồng ý theo quán tính. Chia lô nhỏ, luân phiên người kiểm giữa các khách.
- Nhân viên mới vẫn phải học nhập tay trong những tháng đầu. Người chưa từng tự nhập một bộ chứng từ sẽ không biết chỗ nào hay sai để kiểm.
Thời gian tiết kiệm được nên dành cho việc đối chiếu và nói chuyện với khách về chứng từ thiếu, không nên quy hết ra nhận thêm khách. Văn phòng tăng khách theo tỷ lệ thời gian tiết kiệm được thường thấy chất lượng tụt ngay mùa quyết toán đầu tiên.
Bảo mật và sự đồng ý của khách
Chứng từ của khách chứa tên, mã số thuế, số tài khoản, lương của người lao động. Đưa chúng vào một công cụ trực tuyến nghĩa là dữ liệu rời khỏi máy của văn phòng. Trước khi dùng, văn phòng cần biết: dữ liệu được lưu ở đâu, lưu bao lâu, có được bên cung cấp dùng cho mục đích khác không, ai trong văn phòng có quyền đưa dữ liệu vào. Nên báo khách bằng văn bản rằng văn phòng dùng công cụ hỗ trợ xử lý chứng từ và cách văn phòng bảo vệ dữ liệu, tốt nhất là ghi vào hợp đồng dịch vụ. Bảng lương, hồ sơ nhân sự và sao kê cá nhân là nhóm nên cân nhắc giữ ngoài công cụ trực tuyến.
Bắt đầu nhỏ và tự kiểm tra ở đâu
Chọn hai ba khách có nhiều chứng từ giấy, dùng công cụ song song với cách cũ trong hai tháng: một người nhập tay, công cụ đọc, so kết quả. Chỉ khi tỷ lệ sai đã rõ và lớp kiểm chạy trơn tru mới mở rộng. Ghi thời gian thật sự tiết kiệm được, trừ thời gian kiểm — nhiều văn phòng bất ngờ khi thấy con số nhỏ hơn quảng cáo.
Cũng có khách không đáng dùng công cụ: khách có ít chứng từ giấy, hoặc chứng từ viết tay khó đọc tới mức người kiểm phải mở ảnh gốc gần như mọi dòng. Với những khách này, thời gian cài đặt, đặt quy tắc và kiểm tra thường lớn hơn thời gian gõ tay. Công cụ đáng dùng nhất ở khách có khối lượng chứng từ giấy lớn, mẫu lặp lại và in rõ.
Dù dùng công cụ gì, kết quả cuối vẫn phải khớp với nguồn chính thức: hoá đơn đầu vào, đầu ra trên cổng hoá đơn điện tử, tờ khai và số phải nộp trên tài khoản thuế điện tử, trạng thái mã số thuế của người bán lạ trên trang tra cứu thông tin người nộp thuế. Chênh giữa sổ và cổng hoá đơn là dấu hiệu đầu tiên cho thấy khâu đọc hoặc khâu kiểm đang có lỗ hổng.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ đọc chứng từ có thay được nhân viên nhập liệu không?
Nó thay phần gõ, không thay phần kiểm. Văn phòng vẫn cần người hiểu chứng từ để kiểm, và thường cần người giỏi hơn người gõ trước đây.
Hoá đơn điện tử khách chụp màn hình gửi qua tin nhắn có nên cho công cụ đọc không?
Không nên. Hoá đơn điện tử có dữ liệu gốc trên cổng hoá đơn điện tử; tải bản gốc vừa nhanh vừa chắc hơn đọc ảnh. Ảnh chụp chỉ dùng để biết khách có giao dịch đó.
Tỷ lệ sai bao nhiêu thì chấp nhận được?
Không có con số chung. Mục tiêu là sai được bắt ở lớp kiểm trước khi vào sổ. Theo dõi tỷ lệ sai theo loại chứng từ; loại nào sai nhiều mà khó bắt thì gõ tay luôn.
Có cần báo khách là văn phòng dùng trí tuệ nhân tạo không?
Nên báo, vì dữ liệu của khách được xử lý bằng một công cụ bên ngoài. Báo bằng văn bản, nói rõ văn phòng vẫn kiểm và chịu trách nhiệm với số liệu.
Công cụ gợi ý tài khoản hạch toán có tin được không?
Dùng làm gợi ý để người kiểm xác nhận, không để tự động vào sổ. Gợi ý thường đúng với chứng từ lặp lại hằng tháng và hay sai với giao dịch mới, giao dịch lớn, giao dịch với bên liên quan.
Nếu công cụ đọc sai mà văn phòng không phát hiện, ai chịu trách nhiệm với khách?
Văn phòng. Công cụ là cách làm việc của văn phòng, không phải một bên trong hợp đồng với khách. Vì vậy lớp kiểm và người ký xác nhận mỗi lô là bắt buộc.